Phép dịch "prolong" thành Tiếng Việt

kéo dài, gia hạn, nối dài là các bản dịch hàng đầu của "prolong" thành Tiếng Việt.

prolong verb ngữ pháp

(transitive) To extend in space or length. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kéo dài

    It won't prolong your life, but it cures wounds.

    Không thể kéo dài tuổi thọ, cầm lấy phòng thân.

  • gia hạn

  • nối dài

    What are the trends? If we just prolong the trends,

    Xu hướng là gì? Nếu chúng ta chỉ nối dài những xu hướng,

  • phát âm kéo dài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prolong " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Prolong
+ Thêm

"Prolong" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prolong trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "prolong" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gia hạn · kéo dài · nối dài · phát âm kéo dài
  • kéo dài · được nối dài thêm
  • có thể kéo dài
  • sự kéo dài · sự nối dài · đoạn nối dài thêm
Thêm

Bản dịch "prolong" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch