Phép dịch "progenitrix" thành Tiếng Việt

bà tổ là bản dịch của "progenitrix" thành Tiếng Việt.

progenitrix noun ngữ pháp

A female progenitor.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bà tổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " progenitrix " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "progenitrix" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch