Phép dịch "profile" thành Tiếng Việt

nét mặt nhìn nghiêng, chụp mặt nghiêng, hình dạng là các bản dịch hàng đầu của "profile" thành Tiếng Việt.

profile verb noun ngữ pháp

(uncountable) prominence; noticeability [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nét mặt nhìn nghiêng

  • chụp mặt nghiêng

  • hình dạng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lý lịch
    • mặt nghiêng
    • sơ lược tiểu sử
    • trình bày mặt nghiêng
    • về mặt nghiêng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " profile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Profile

The link to the personal page where users can store information (such as personal interests) and links (such as to friends and photos).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tiểu sử

    The link to the personal page where users can store information (such as personal interests) and links (such as to friends and photos).

    The psychological profile we have on you says you will.

    Tiểu sử tâm lý của mày cho biết là mày sẽ nói.

Các cụm từ tương tự như "profile" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "profile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch