Phép dịch "productivity" thành Tiếng Việt

hiệu suất, năng suất, sản lượng là các bản dịch hàng đầu của "productivity" thành Tiếng Việt.

productivity noun ngữ pháp

the state of being productive, fertile or efficient [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiệu suất

    noun

    So what he's talking about here is shared production, and efficiency is the name of the game.

    Cái được nói tới là sản xuất chia nhỏ, và hiệu suất là điều quan trọng nhất.

  • năng suất

    noun

    Flexible work hours make employees more productive.

    Giờ làm việc cơ động giúp nhân viên năng suất hơn.

  • sản lượng

    noun

    These threats of reducing your oil production, it won't work.

    Mối đe doạ từ việc giảm sản lượng dầu của ông sẽ không thành công đâu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sức sản xuất
    • Năng suất lao động
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " productivity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Productivity
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Năng suất

    Flexible work hours make employees more productive.

    Giờ làm việc cơ động giúp nhân viên năng suất hơn.

Các cụm từ tương tự như "productivity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Phương thức sản xuất
  • hiệu quả · hữu ích · màu mỡ · năng suất · phong phú · sinh lợi · sinh sôi · sinh sản · sinh sản nhiều · sản xuất · sản xuất nhiều
  • saûn phaåm, taùc phaåm · sản lượng · sản phẩm · sản xuất · sự chế tạo · sự sinh · sự sản xuất · sự trình bày · sự đưa ra · tác phẩm
  • danh mục sản phẩm
  • an toàn sản phẩm
  • sản phẩm cuối cùng
  • Hợp chất thiên nhiên
  • Tổng sản lượng quốc gia · tổng sản lượng quốc gia
Thêm

Bản dịch "productivity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch