Phép dịch "prodigal" thành Tiếng Việt
hoang phí, hoang toàng, hào phóng là các bản dịch hàng đầu của "prodigal" thành Tiếng Việt.
prodigal
adjective
noun
ngữ pháp
wastefully extravagant. [..]
-
hoang phí
adjectiveThe story of the prodigal son gives us all hope.
Câu chuyện về đứa con hoang phí mang đến cho chúng ta tất cả hy vọng.
-
hoang toàng
Well... the " Prodigal Brother "!
À, người em hoang toàng.
-
hào phóng
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người hoang toàng
- phá của
- rộng rãi
- tiêu tiền vung vãi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prodigal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prodigal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đứa con hoang đàng
-
hào phóng · tiêu hoang · tiêu rộng rãi · xài phí
-
sự hoang phí · tính hoang toàng · tính hào phóng · tính rộng rãi
-
đứa con hoang toàng
-
hoang phí
Thêm ví dụ
Thêm