Phép dịch "prizeman" thành Tiếng Việt
người giật giải, người đoạt giải là các bản dịch hàng đầu của "prizeman" thành Tiếng Việt.
prizeman
noun
ngữ pháp
The (male) winner of a prize [..]
-
người giật giải
-
người đoạt giải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prizeman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm