Phép dịch "prismoidal" thành Tiếng Việt

lăng trụ cụt là bản dịch của "prismoidal" thành Tiếng Việt.

prismoidal adjective ngữ pháp

Having the form of a prismoid.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lăng trụ cụt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prismoidal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prismoidal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prismoidal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch