Phép dịch "printer" thành Tiếng Việt

máy in, chủ nhà in, thợ in là các bản dịch hàng đầu của "printer" thành Tiếng Việt.

printer noun ngữ pháp

One who makes prints. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy in

    noun

    machine used to print text or images [..]

    There's something wrong with the printer.

    Cái máy in bị trục trặc.

  • chủ nhà in

    35 Pay the adebt thou hast bcontracted with the printer.

    35 Hãy trả amón nợ thiếu chủ nhà in, mà ngươi đã ký bgiao kèo.

  • thợ in

    noun

    He then sought another printer in Palmyra, who also turned him down.

    Sau đó ông đã tìm kiếm một người thợ in khác ở Palmyra, người này cũng từ chối.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thợ in vải hoa
    • Máy in
    • maùy in
    • nhà xuất bản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " printer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Printer
+ Thêm

"Printer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Printer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "printer"

Các cụm từ tương tự như "printer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "printer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch