Phép dịch "principle" thành Tiếng Việt

nguyên tắc, nguyên lý, nguyên tắc cấu tạo là các bản dịch hàng đầu của "principle" thành Tiếng Việt.

principle verb noun ngữ pháp

A fundamental assumption. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nguyên tắc

    rule that has to be followed or is an inevitable consequence of something, such as the laws observed in nature

    “The principle of knowledge is the principle of salvation.

    Nguyên tắc của sự hiểu biết là nguyên tắc cứu rỗi.

  • nguyên lý

    So you want to avoid big forces as one principle.

    Vì vậy nên tránh các lực tác động mạnh là một nguyên lý.

  • nguyên tắc cấu tạo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gốc
    • chính
    • chủ yếu
    • luân lý
    • qui tắc
    • nguyên tắc đạo đức
    • nguồn gốc
    • phép tắc
    • phương châm xử thế
    • tôn chỉ
    • yếu tố cơ bản
    • luật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " principle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "principle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "principle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch