Phép dịch "princess" thành Tiếng Việt
công chúa, bà chúa, bà hoàng là các bản dịch hàng đầu của "princess" thành Tiếng Việt.
princess
noun
ngữ pháp
The female monarch, or wife of a ruler, of a principality. [..]
-
công chúa
nounfemale member of royal family [..]
I hardly think we know each other well enough for that, princess.
Tôi không nghĩ là chúng ta biết nhau đủ để làm thế, công chúa.
-
bà chúa
nounfemale member of royal family
-
bà hoàng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- công nữ
- quận chúa
- chúa
- công nương
- nữ vương
- Công chúa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " princess " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Princess
proper
The title of a princess. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Princess" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Princess trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "princess" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hoàn Châu cách cách
-
Vương phi Akishino
-
vợ hoàng thái tử
-
vợ hoàng thái tử
-
Công chúa Văn Thành
-
Công chúa Thái Bình
-
Quận chúa
-
Stéphanie của Monaco
Thêm ví dụ
Thêm