Phép dịch "priceless" thành Tiếng Việt

vô giá, ngộ, khôi hài là các bản dịch hàng đầu của "priceless" thành Tiếng Việt.

priceless adjective ngữ pháp

So precious as not to be sold at any price. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vô giá

    The priceless china shattered into fragments.

    Món đồ sứ vô giá đã bị vở thành nhiều mảnh.

  • ngộ

    adjective conjunction
  • khôi hài

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không định giá được
    • lố bịch
    • rất nực cười
    • nực cười
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " priceless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Priceless
+ Thêm

"Priceless" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Priceless trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "priceless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch