Phép dịch "price" thành Tiếng Việt

giá, giá cả, cái giá là các bản dịch hàng đầu của "price" thành Tiếng Việt.

price verb noun ngữ pháp

The cost required to gain possession of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giá

    noun

    cost required to gain possession of something

    In the tourist season, many hotels raise prices.

    Vào mùa du lịch, nhiều khách sạn khác tăng giá phòng.

  • giá cả

    noun

    cost required to gain possession of something [..]

    The price is none too high.

    Giá cả chưa bao giờ đắt cả.

  • cái giá

    My sacrifice will remain forever in their souls and my blood will be the price of their ransom.

    Sự hy sinh của tôi sẽ mãi mãi ở trong tâm hồn họ và máu của tôi sẽ là cái giá để chuộc họ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vật giá
    • giá trị
    • giá đánh cuộc
    • hóa giá
    • sự quý giá
    • đánh giá
    • đặt giá
    • định giá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " price " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Price proper noun

A Welsh patronymic surname, anglicized from ap Rhys . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Giá

    Prices will continue to rise.

    Giá cả sẽ tiếp tục tăng.

PRICE Phrase

Protect, rest, ice, compression, and elevation. A common treatment method for sprained joints.

+ Thêm

"PRICE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PRICE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "price"

Các cụm từ tương tự như "price" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "price" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch