Phép dịch "pretty" thành Tiếng Việt
đẹp, xinh xắn, xinh là các bản dịch hàng đầu của "pretty" thành Tiếng Việt.
pretty
adjective
verb
noun
adverb
ngữ pháp
Cunning; clever, skilful. [from 9th c.] [..]
-
đẹp
adjectiveWho is the pretty girl sitting beside Jack?
Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?
-
xinh xắn
adjectiveespecially of women and children: pleasant, attractive
Mary is a very pretty girl.
Mary là một cô gái rất xinh xắn.
-
xinh
adjectiveWho is the pretty girl sitting beside Jack?
Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khá
- đẹp đẽ
- hay ho gớm
- kha khá
- dễ thương
- vừa phải
- xin xắn
- hay
- lớn
- cừ
- kháu
- bé xinh của mẹ
- cường tráng
- dũng cảm
- gan dạ
- hay gớm
- hay hay
- mạnh mẽ
- nhu mì
- thú vị
- xinh xinh
- xinh đẹp
- đẹp mắt
- đồ xinh xắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pretty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pretty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người đàn bà đẹp
-
bộn bề
-
Pretty Good Privacy
-
sự duyên dáng · vật xinh · vật xinh sắn · vật xinh xinh · vẻ xinh · vẻ xinh xinh · vẻ xinh xắn · vẻ xinh đẹp
-
nhỏ người
-
xinh xinh · điệu điệu
-
bộn bề
-
mỹ nữ
Thêm ví dụ
Thêm