Phép dịch "pretext" thành Tiếng Việt

cớ, cáo, điều là các bản dịch hàng đầu của "pretext" thành Tiếng Việt.

pretext noun verb ngữ pháp

A false, contrived or assumed purpose; a pretense. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cớ

    noun

    Sometimes they visited people in their homes on the pretext of buying livestock or grain.

    Thỉnh thoảng họ lấy cớ mua gia súc hoặc thóc lúa để đến nhà người ta.

  • cáo

    verb
  • điều

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cớ thoái thác
    • lý do
    • lấy cớ là
    • mượn cớ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pretext " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pretext
+ Thêm

"Pretext" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pretext trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pretext" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pretext" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch