Phép dịch "pretender" thành Tiếng Việt
người cầu hôn, người giả b, người giả đò là các bản dịch hàng đầu của "pretender" thành Tiếng Việt.
pretender
noun
ngữ pháp
A person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold. [..]
-
người cầu hôn
-
người giả b
-
người giả đò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pretender " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pretender
noun
a claimant to the throne or to the office of ruler (usually without just title)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pretender" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pretender trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pretender" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giả vờ
-
giả bộ · giả cách · giả vờ · giả đò
-
The Great Pretender
-
bố vờ · có kỳ vọng · có tham vọng · có ý dám · có ý muốn · cầu · giả · giả bộ · giả cách · giả dạng · giả vờ · giả đò · làm bộ · làm ra bộ có · làm ra vẻ · lên mặt có · lấy cớ · ra vẻ · tự phụ có · vờ · vờ vịt · xin · yêu cầu · yêu sách · đòi hỏi
-
lờ
-
bố vờ · có kỳ vọng · có tham vọng · có ý dám · có ý muốn · cầu · giả · giả bộ · giả cách · giả dạng · giả vờ · giả đò · làm bộ · làm ra bộ có · làm ra vẻ · lên mặt có · lấy cớ · ra vẻ · tự phụ có · vờ · vờ vịt · xin · yêu cầu · yêu sách · đòi hỏi
-
bố vờ · có kỳ vọng · có tham vọng · có ý dám · có ý muốn · cầu · giả · giả bộ · giả cách · giả dạng · giả vờ · giả đò · làm bộ · làm ra bộ có · làm ra vẻ · lên mặt có · lấy cớ · ra vẻ · tự phụ có · vờ · vờ vịt · xin · yêu cầu · yêu sách · đòi hỏi
Thêm ví dụ
Thêm