Phép dịch "prestressed" thành Tiếng Việt
dự ứng lực là bản dịch của "prestressed" thành Tiếng Việt.
prestressed
adjective
ngữ pháp
Having been stressed before use [..]
-
dự ứng lực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prestressed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prestressed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kết cấu bê tông ứng suất trước
Thêm ví dụ
Thêm