Phép dịch "prestressed" thành Tiếng Việt

dự ứng lực là bản dịch của "prestressed" thành Tiếng Việt.

prestressed adjective ngữ pháp

Having been stressed before use [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dự ứng lực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prestressed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prestressed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prestressed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch