Phép dịch "preside" thành Tiếng Việt
chỉ huy, nắm quyền tối cao, điều khiển là các bản dịch hàng đầu của "preside" thành Tiếng Việt.
preside
verb
ngữ pháp
(intransitive) To act as president or chairperson. [..]
-
chỉ huy
-
nắm quyền tối cao
-
điều khiển
They are to preside over their households and children in “a fine manner.”
Họ phải “khéo” điều khiển gia đình và con cái.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chủ toạ
- làm chủ tịch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " preside " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Preside
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Preside" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Preside trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "preside" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tổng thống Indonesia
-
Cúp Tổng thống AFC
-
Danh sách tổng thống Tiệp Khắc
-
Danh sách tổng thống Bangladesh
-
Tổng thống Ấn Độ
-
Chủ tịch nước Việt Nam
-
Tổng thống Cộng hòa Ba Lan
-
chủ tịch
Thêm ví dụ
Thêm