Phép dịch "preside" thành Tiếng Việt

chỉ huy, nắm quyền tối cao, điều khiển là các bản dịch hàng đầu của "preside" thành Tiếng Việt.

preside verb ngữ pháp

(intransitive) To act as president or chairperson. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỉ huy

  • nắm quyền tối cao

  • điều khiển

    They are to preside over their households and children in “a fine manner.”

    Họ phải “khéo” điều khiển gia đình và con cái.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chủ toạ
    • làm chủ tịch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preside " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Preside
+ Thêm

"Preside" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Preside trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "preside" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "preside" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch