Phép dịch "preschooler" thành Tiếng Việt

preschooler noun ngữ pháp

A child who is educated at preschool. [..]

Bản dịch tự động của " preschooler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"preschooler" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho preschooler trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "preschooler" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • trước tuổi đi học · trước tuổi đến trường
Thêm

Bản dịch "preschooler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch