Phép dịch "preachment" thành Tiếng Việt

bài thuyết giáo là bản dịch của "preachment" thành Tiếng Việt.

preachment noun ngữ pháp

An instance of preaching; a sermon or homily [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bài thuyết giáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preachment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "preachment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch