Phép dịch "pray" thành Tiếng Việt
cầu nguyện, cầu, cầu xin là các bản dịch hàng đầu của "pray" thành Tiếng Việt.
To petition or solicit help from a supernatural or higher being. [..]
-
cầu nguyện
verbto petition a higher being [..]
The Emperor prayed for the souls of the deceased.
Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.
-
cầu
nounto talk to God
The Emperor prayed for the souls of the deceased.
Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.
-
cầu xin
Did they pray for the persecution to stop, or what?
Có phải họ cầu xin đừng bị bắt bớ nữa, hay cầu xin gì?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xin
- khấn
- đảo
- cầu mong
- khẩn cầu
- tụng niệm
- xin mời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pray " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Pray" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pray trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pray"
Các cụm từ tương tự như "pray" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Biến đổi Prais - Winsten
-
cầu đảo
-
cầu khấn · niệm
-
cầu nguyện cho