Phép dịch "prank" thành Tiếng Việt
trò chơi khăm, trò đùa, chưng tr là các bản dịch hàng đầu của "prank" thành Tiếng Việt.
prank
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) An evil deed; a malicious trick, an act of cruel deception. [..]
-
trò chơi khăm
nounMr. Strickland, you are the victim of a senior prank.
Thầy Strickland, thầy là 1 nạn nhân của trò chơi khăm cuối cấp.
-
trò đùa
It's much too organized for a high school prank.
Quá chuyên nghiệp cho trò đùa học sinh trung học.
-
chưng tr
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự trục trặc
- trang hoàng
- trang sức
- trò chơi ác
- trò đùa nhả
- trò đùa tinh quái
- tô điểm
- vênh vang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prank " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Prank
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Prank" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prank trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "prank" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đùa bỡn
-
béo mỡ · hay chơi khăm · hay chơi ác · hay trục trặc · hay đùa nhả
Thêm ví dụ
Thêm