Phép dịch "power source" thành Tiếng Việt

nguồn điện là bản dịch của "power source" thành Tiếng Việt.

power source noun ngữ pháp

A source of power such as a generator or mains outlet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nguồn điện

    noun

    The machine is dead, but the power source ain't.

    Máy hư rồi, nhưng nguồn điện thì không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " power source " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "power source" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch