Phép dịch "potassium" thành Tiếng Việt

kali, ka li, Kali là các bản dịch hàng đầu của "potassium" thành Tiếng Việt.

potassium noun ngữ pháp

A soft, waxy, silvery reactive metal that is never found unbound in nature; an element (symbol K) with an atomic number of 19 and atomic weight of 39.0983. The symbol is derived from the Latin kalium. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kali

    noun

    the chemical element [..]

    The easiest way to stop the heart Is an injection of potassium.

    Cách dễ nhất để ngừng tim là tiêm 1 liều kali.

  • ka li

    noun

    During fermentation, vitamins B2 and K and such minerals as iron, calcium, and potassium are created.

    Trong tiến trình lên men, sinh tố B2, K cùng những chất khoáng như sắt, can-xi và ka-li được tạo ra.

  • Kali

    Nguyên tố hóa học thứ 19 trong Bảng tuần hoàn

    But unless we get his potassium down, he's gonna have a heart attack.

    Nhưng nếu chúng tôi không hạ được lượng Kali xuống cậu bé sẽ bị đau tim.

  • ka-li

    During fermentation, vitamins B2 and K and such minerals as iron, calcium, and potassium are created.

    Trong tiến trình lên men, sinh tố B2, K cùng những chất khoáng như sắt, can-xi và ka-li được tạo ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " potassium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Potassium
+ Thêm

"Potassium" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Potassium trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "potassium"

Các cụm từ tương tự như "potassium" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "potassium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch