Phép dịch "postal code" thành Tiếng Việt

Mã bưu chính, Nhi=E1=BB=81u =C4=91i=E1=BB=81u =C4=91=C3=A3 di=E1=BB=85n ra tr=C3=AAn =, VN là các bản dịch hàng đầu của "postal code" thành Tiếng Việt.

postal code noun ngữ pháp

A sequence of letters and/or numbers added to a postal address to aid the sorting and delivery of post / mail. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Mã bưu chính

    series of letters and digits for sorting mail

  • Nhi=E1=BB=81u =C4=91i=E1=BB=81u =C4=91=C3=A3 di=E1=BB=85n ra tr=C3=AAn =

  • VN

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mã bưu chính
    • mã bưu điện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " postal code " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "postal code" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch