Phép dịch "post-natal" thành Tiếng Việt

hậu sản, sau khi sinh, sau sinh là các bản dịch hàng đầu của "post-natal" thành Tiếng Việt.

post-natal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hậu sản

    adjective
  • sau khi sinh

    adjective
  • sau sinh

    adjective

    What is interesting is that saying men have post-natal depression severs the link with biology .

    Điều thú vị ở đây là việc nói nam giới bị chứng trầm cảm sau sinh có mối liên hệ về mặt sinh học .

  • sản hậu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " post-natal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "post-natal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "post-natal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch