Phép dịch "portion" thành Tiếng Việt
phần, 分, số phận là các bản dịch hàng đầu của "portion" thành Tiếng Việt.
portion
verb
noun
ngữ pháp
An allocated amount. [..]
-
phần
nounallocated amount
Now, the good news is that my people were able to save a portion of the money.
Tin tốt là nhân dân tôi đã có thể cứu được một phần tiền của mình.
-
分
nounallocated amount
-
số phận
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đoạn
- khẩu phần
- khẩu phần ăn
- suất
- lô
- chia phần cho
- chia ra
- chia thành từng phần
- cho của hồi môn
- của hồi môn
- phân phối
- phần chia
- phần thức ăn
- số mệnh
- tiêu chuẩn
- cổ phần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " portion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Portion
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Portion" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Portion trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "portion" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hương hỏa
-
của hồi môn · hồi môn
-
suất
-
chia phần
Thêm ví dụ
Thêm