Phép dịch "porter" thành Tiếng Việt

người gác cổng, công nhân khuân vác, phu bốc vác là các bản dịch hàng đầu của "porter" thành Tiếng Việt.

porter verb noun ngữ pháp

A person who carries luggage and related objects. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người gác cổng

  • công nhân khuân vác

  • phu bốc vác

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rượu bia đen
    • bảo vệ
    • phu khuân vác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " porter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Porter proper noun

A surname. [..]

+ Thêm

"Porter" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Porter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "porter"

Các cụm từ tương tự như "porter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "porter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch