Phép dịch "poo" thành Tiếng Việt
phân, đi tiêu, đi ỉa là các bản dịch hàng đầu của "poo" thành Tiếng Việt.
poo
verb
noun
interjection
ngữ pháp
(countable, colloquial, often childish) Excrement; faecal matter. [..]
-
phân
nounfaecal matter
Says it looks like a golden poo sitting on my shoulder.
Nói giống như có " cục phân vàng " trên vai.
-
đi tiêu
-
đi ỉa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " poo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Poo
proper
A small town in the east of Asturias, near Llanes [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Poo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Poo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm