Phép dịch "pongo" thành Tiếng Việt
con đười ươi, vượn người châu Phi là các bản dịch hàng đầu của "pongo" thành Tiếng Việt.
pongo
noun
ngữ pháp
(UK military, slang) a low ranking soldier [..]
-
con đười ươi
-
vượn người châu Phi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pongo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pongo
noun
type genus of the family Pongidae: orangutans
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pongo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pongo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm