Phép dịch "polypite" thành Tiếng Việt

Polip cá thể, polip sống riêng rẽ là các bản dịch hàng đầu của "polypite" thành Tiếng Việt.

polypite noun ngữ pháp

(rare) A fossil polyp [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Polip cá thể

  • polip sống riêng rẽ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " polypite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "polypite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch