Phép dịch "poet" thành Tiếng Việt
nhà thơ, thi sĩ, thi nhân là các bản dịch hàng đầu của "poet" thành Tiếng Việt.
A person who writes poems. [..]
-
nhà thơ
nounperson who writes poems
Shakespeare is the greatest poet that England has produced.
Shakespeare là nhà thơ vĩ đại nhất mà nước Anh có được.
-
thi sĩ
nounperson who writes poems
The poets sing your battle praises in the halls.
Các thi sĩ hát bài hát ca ngợi chiến công của ngài trong các đại sảnh.
-
thi nhân
nounSome think of it as the haunt of poets, painters, and philosophers.
Một số người nghĩ đến thành phố đó như là nơi thường lui tới của các thi nhân, họa sĩ và triết gia.
-
Nhà thơ
person who writes and publishes poetry
Shakespeare is the greatest poet that England has produced.
Shakespeare là nhà thơ vĩ đại nhất mà nước Anh có được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " poet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Poet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Poet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "poet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
góc thi nhân · trang thơ
-
thi hào