Phép dịch "podium" thành Tiếng Việt
bục, bậc đài vòng, dãy ghế vòng là các bản dịch hàng đầu của "podium" thành Tiếng Việt.
podium
verb
noun
ngữ pháp
A platform on which to stand, as when conducting an orchestra or preaching at a pulpit. [..]
-
bục
Any way I can get up onstage by the podium?
Có cách nào để tôi có thể lên sân khấu và đứng sau bục không?
-
bậc đài vòng
-
dãy ghế vòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " podium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Podium
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Podium" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Podium trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "podium"
Thêm ví dụ
Thêm