Phép dịch "plutocrat" thành Tiếng Việt

kẻ quyền thế, tên tài phiệt là các bản dịch hàng đầu của "plutocrat" thành Tiếng Việt.

plutocrat noun ngữ pháp

someone who rules by virtue of his or her wealth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ quyền thế

  • tên tài phiệt

    plutocrats hiding their assets in tax havens,

    những tên tài phiệt tìm cách dấu tài sản để trốn thuế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plutocrat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "plutocrat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plutocrat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch