Phép dịch "plums" thành Tiếng Việt
mận là bản dịch của "plums" thành Tiếng Việt.
plums
verb
noun
Plural form of plum. [..]
-
mận
nounThere were a couple of peasant girls there, very young, picking the plums and eating them.
Có một vài cô gái nông thôn còn rất trẻ, hái và ăn mận.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plums " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "plums" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoa mơ · mai hoa
-
Họ Cám
-
bánh ngọt nho khô
-
bánh putđinh nho khô
-
chọn lọc · cây mận · lí · màu mận · món bở · mơ · mười vạn bảng Anh · mận · mở · nho khô · phân chi mận mơ · quá sức · quả mận · trái mận · vật chọn lọc · vật tốt nhất · 李
-
lông đà điểu
-
cây mận
-
giâu gia xoan
Thêm ví dụ
Thêm