Phép dịch "plummet" thành Tiếng Việt

lao thẳng xuống, dây dò nước, dây dọi là các bản dịch hàng đầu của "plummet" thành Tiếng Việt.

plummet verb noun ngữ pháp

(archaic) A piece of lead attached to a line, used in sounding the depth of water. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lao thẳng xuống

    can cause them just to plummet to the depths of despair.

    có thể khiến chúng lao thẳng xuống vực sâu của sự đau khổ.

  • dây dò nước

  • dây dọi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoá chì
    • quả dọi
    • rơi thẳng xuống
    • sức cản
    • sức nặng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plummet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plummet
+ Thêm

"Plummet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plummet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "plummet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch