Phép dịch "pleasing" thành Tiếng Việt

dễ chịu, làm vui lòng, làm vừa ý là các bản dịch hàng đầu của "pleasing" thành Tiếng Việt.

pleasing adjective noun verb ngữ pháp

Agreeable; giving pleasure, cheer, enjoyment or gratification. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dễ chịu

    You know, a please now and then would be nice.

    Anh biết không, sự vui lòng và sẽ dễ chịu hơn đó.

  • làm vui lòng

    You don't have to please him because you're not a man

    Cậu không cần phải làm vui lòng hắn vì cậu không phải là một người đàn ông.

  • làm vừa ý

    Your sacrifices do not please me.”

    Ta chẳng lấy tế-lễ của các ngươi làm vừa ý”.

  • thú vị

    adjective

    pleasing way. I mean, sometimes expectations that

    thú vị. Ý tôi là, đôi khi những sự mong đợi của các bạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pleasing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pleasing
+ Thêm

"Pleasing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pleasing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pleasing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pleasing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch