Phép dịch "play" thành Tiếng Việt

chơi, vở kịch, đánh là các bản dịch hàng đầu của "play" thành Tiếng Việt.

play verb noun ngữ pháp

(uncountable) Activity for amusement only, especially among the young. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chơi

    verb

    playful activity [..]

    Tom spent a lot of time trying to learn how to play the French horn.

    Tom dành nhiều thời gian cố gắng để học cách chơi tù và của người Pháp.

  • vở kịch

    noun

    It's nothing impressive. It's just a bit part in that play.

    Nó không có gì ấn tượng. Nó chỉ là một phần nhỏ trong vở kịch.

  • đánh

    verb

    I thought my eyes were playing tricks on me.

    Tôi nghĩ đôi mắt đã đánh lừa tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đóng
    • kịch
    • giỡn
    • biểu diễn
    • trò chơi
    • đùa giỡn
    • diễn
    • vở
    • lối chơi
    • nô đùa
    • vở tuồng
    • đóng vai
    • đấu
    • chơi khăm
    • cuộc thi đấu
    • làm việc
    • sự vận hành
    • vụt qua
    • đấu với
    • phát
    • đi
    • chiếu
    • kéo
    • phun
    • giật
    • nả
    • bản kịch
    • chơi đùa
    • chập chờn
    • chỗ jơ
    • chỗ long
    • chỗ xộc xệch
    • cuộc đấu
    • cách chơi
    • cách chạy
    • cách xử sự
    • giả làm
    • hí kịch
    • khe hở
    • không làm việc
    • kịch nói
    • lung linh
    • làm chơi
    • lóng lánh
    • lấp lánh
    • nghỉ việc
    • nhấp nhô
    • nã vào
    • phun vào
    • phạm vi hoạt động
    • phạm vi xoay chuyển
    • sự chơi
    • sự giỡn
    • sự hoạt động
    • sự jơ
    • sự long
    • sự lung linh
    • sự lấp lánh
    • sự nghỉ việc
    • sự nhấp nhô
    • sự nô đùa
    • sự sử dụng
    • sự tung tăng
    • sự vui chơi
    • sự vận dụng
    • sự xoay chuyển
    • sự xộc xệch
    • sự óng ánh
    • sự đánh bạc
    • sự đùa giỡn
    • sự đấu
    • thi đấu với
    • trò cờ bạc
    • trò đùa
    • trận đấu
    • xỏ chơi
    • xử sự
    • xử sự như là
    • óng ánh
    • ăn ở
    • đánh bạc
    • đóng trong kịch
    • đùa nghịch
    • đấu pháp
    • độ hở
    • Chơi
    • Kịch nói
    • vở chèo
    • vở diễn
    • đưa ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " play " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Play

A button in a Video conversation window that starts or restarts the video feed. [..]

+ Thêm

"Play" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Play trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "play"

Các cụm từ tương tự như "play" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "play" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch