Phép dịch "platform" thành Tiếng Việt

sân ga, bục, bệ là các bản dịch hàng đầu của "platform" thành Tiếng Việt.

platform verb noun ngữ pháp

(automotive) A set of components shared by several vehicle models. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sân ga

    travel: raised structure for passengers [..]

    The operation's planned for noon on the platform at Concorde.

    Chiến dịch đã được định vào trưa nay tại sân ga ở quảng trường Concorde.

  • bục

    noun

    The end of the talk is when the speaker walks off the platform.

    Bài giảng chấm dứt khi diễn giả rời bục.

  • bệ

    noun

    But it can also have this other function, as a platform for the candle.

    Nhưng nó cũng có thể có chức năng là một bệ đỡ cho cây nến.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cương lĩnh
    • diễn đàn
    • thềm ga
    • nền
    • bục diễn thuyết
    • bục giảng
    • chỗ đứng
    • nói trên bục
    • nền tảng
    • thuật diễn thuyết
    • thuật nói
    • đặt trên bục
    • đặt trên nền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " platform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Platform
+ Thêm

"Platform" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Platform trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "platform"

Các cụm từ tương tự như "platform" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "platform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch