Phép dịch "plateau" thành Tiếng Việt
cao nguyên, 高原, biển trang trí là các bản dịch hàng đầu của "plateau" thành Tiếng Việt.
plateau
verb
noun
ngữ pháp
A largely level expanse of land at a high elevation; tableland. [..]
-
cao nguyên
nounlevel expanse [..]
This region would be a plateau were it not for its two volcanoes.
Nếu không có hai ngọn núi lửa, vùng này sẽ là cao nguyên.
-
高原
level expanse [..]
-
biển trang trí
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bình nguyên
- khay có trang trí
- mũ chóp bằng
- điểm chững
- điểm ổn định
- đoạn bằng
- đĩa có trang trí
- Cao nguyên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plateau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "plateau"
Các cụm từ tương tự như "plateau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Air Deccan
-
Cao nguyên Lâm Viên
-
Cao nguyên Thanh Tạng
-
Cao nguyên Khorat
Thêm ví dụ
Thêm