Phép dịch "plashingly" thành Tiếng Việt

bì bõm là bản dịch của "plashingly" thành Tiếng Việt.

plashingly adverb ngữ pháp

With a plashing sound.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bì bõm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plashingly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plashingly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch