Phép dịch "plantain" thành Tiếng Việt
cây chuối lá, cây mã đề, quả chuối lá là các bản dịch hàng đầu của "plantain" thành Tiếng Việt.
plantain
noun
ngữ pháp
A plant of the genus Plantago, with a rosette of sessile leaves about 10 cm long with a narrow part instead of a petiole, and with a spike inflorescence with the flower spacing varying widely among the species. See also psyllium. [..]
-
cây chuối lá
noun -
cây mã đề
-
quả chuối lá
-
Chuối táo quạ
banana-like vegetable, less sweet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plantain " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plantain
-
Chi Mã đề
Hình ảnh có "plantain"
Các cụm từ tương tự như "plantain" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Họ Mã đề
-
Sóc sọc hông bụng hung
-
Họ Mã đề
-
Họ Trạch tả
-
Mã đề
Thêm ví dụ
Thêm