Phép dịch "planer" thành Tiếng Việt

máy bào, thợ bào là các bản dịch hàng đầu của "planer" thành Tiếng Việt.

planer noun adjective ngữ pháp

comparative form of plane: more plane [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy bào

    adjective
  • thợ bào

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " planer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "planer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch