Phép dịch "plain text" thành Tiếng Việt

Plain text, văn bản thuần là các bản dịch hàng đầu của "plain text" thành Tiếng Việt.

plain text adjective noun ngữ pháp

(cryptography) Unencrypted text, text that is readable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Plain text

    file format

  • văn bản thuần

    noun

    A string of text that is displayed with one value for each text attribute: typeface, slant, and weight.

    This is plain text. This is encrypted.

    Đây là văn bản thuần tuý. Đây là văn bản đã được mã hóa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plain text " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plain text" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch