Phép dịch "pit" thành Tiếng Việt

hố, hồ, hốc là các bản dịch hàng đầu của "pit" thành Tiếng Việt.

pit verb noun ngữ pháp

A hole in the ground. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hố

    noun

    My rage at injustice waxed hot as the pits.

    Cơn thịnh nộ của tôi lúc bất công được bôi sáp lên nóng như các hố.

  • hồ

    noun

    Where do you think the Lazarus pits came from?

    Cháu nghĩ hồ Lazarus từ đâu mà có?

  • hốc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lõm
    • cockpit
    • giếng mỏ
    • chỗ ngồi hạng nhì
    • giữ vết lằn
    • hầm bẫy
    • hầm khai thác
    • hầm lò
    • hố bẫy
    • khoang nhạc
    • khán giả ở hạng nhì
    • làm cho bị rỗ
    • lỗ rò
    • nơi khai thác
    • ra đọ sức với
    • hột
    • giếng
    • hầm mỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pit
+ Thêm

"Pit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PIT noun proper ngữ pháp

Precision Immobilization Technique [..]

+ Thêm

"PIT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PIT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pit"

Các cụm từ tương tự như "pit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch