Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "pissing" thành Tiếng Việt
pissing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of piss. [..]
Bản dịch tự động của " pissing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"pissing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho pissing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pissing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ghụi ẻ khát nước tiểu · làm mất thì giờ · nước tiểu · nước đái · tiểu tiện · đi tiểu · đi đái · đái · đái ra
-
đi tiểu
-
bô đi đái đêm · thùng đi tiểu
-
say bí tỉ · say khướt · say rượu
-
ghụi ẻ khát nước tiểu · làm mất thì giờ · nước tiểu · nước đái · tiểu tiện · đi tiểu · đi đái · đái · đái ra
-
đi tiểu
-
ghụi ẻ khát nước tiểu · làm mất thì giờ · nước tiểu · nước đái · tiểu tiện · đi tiểu · đi đái · đái · đái ra
-
đi tiểu
Thêm ví dụ
Thêm