Phép dịch "pirate" thành Tiếng Việt

kẻ cướp biển, cướp biển, hải tặc là các bản dịch hàng đầu của "pirate" thành Tiếng Việt.

pirate adjective verb noun masculine ngữ pháp

A criminal who plunders at sea; commonly attacking merchant vessels, though often pillaging port towns. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ cướp biển

    noun

    one who plunders at sea

  • cướp biển

    noun

    Me and the pirates are gonna have a little parlay.

    Tôi và lũ cướp biển sẽ có một trò cá cược nhỏ.

  • hải tặc

    noun

    one who plunders at sea

    If the Jamaican pirates don't get you it'll be the cold embrace of the sea.

    Nếu bọn hải tặc Jamaica không giết anh thì sẽ là nụ hôn giá lạnh của đại dương.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thủy tặc
    • ăn cướp
    • giặc
    • dở trò ăn cướp
    • giặc biển
    • kẻ cướp
    • tàu cướp biển
    • xe hàng cướp khách
    • xe hàng quá tải
    • ăn cướp biển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pirate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pirate noun ngữ pháp

(sports) someone connected with any of a number of sports teams known as the Pirates, as a fan, player, coach etc. [..]

+ Thêm

"Pirate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pirate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pirate"

Các cụm từ tương tự như "pirate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pirate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch