Phép dịch "pinnacle" thành Tiếng Việt
cực điểm, tháp nhọn, xây tháp nhọn cho là các bản dịch hàng đầu của "pinnacle" thành Tiếng Việt.
pinnacle
verb
noun
ngữ pháp
The highest point. [..]
-
cực điểm
noun -
tháp nhọn
noun -
xây tháp nhọn cho
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đặt lên tháp nhọn
- đỉnh cao
- đỉnh cao nhất
- đỉnh nhọn
- đỉnh núi cao nhọn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pinnacle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pinnacle
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pinnacle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pinnacle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pinnacle"
Thêm ví dụ
Thêm