Phép dịch "pine" thành Tiếng Việt

thông, 松, cây thông là các bản dịch hàng đầu của "pine" thành Tiếng Việt.

pine verb noun ngữ pháp

(countable) Any coniferous tree of the genus Pinus . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thông

    noun

    tree of the genus Pinus [..]

    And I'm augmenting my natural moosely musk with pine needles and river mud.

    Còn tôi đang cải thiện hương tự nhiên của mình bằng lá thông và bùn sông.

  • tree of the genus Pinus [..]

  • cây thông

    noun

    It's the same in the forest. Every pine tree is different.

    Tương tự như trong một khu rừng. Mọi cây thông đều khác nhau.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gỗ thông
    • héo hon
    • pineapple
    • ao ước thiết tha
    • gầy mòn
    • mong muốn thiết tha
    • mong mỏi
    • mòn mỏi mong chờ
    • tiều tuỵ
    • ốm mòn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pine
+ Thêm

"Pine" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pine trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pine"

Các cụm từ tương tự như "pine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch