Phép dịch "pinaster" thành Tiếng Việt

cây thông biển là bản dịch của "pinaster" thành Tiếng Việt.

pinaster noun ngữ pháp

A maritime pine, species Pinus pinaster, growing in southern Europe.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây thông biển

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pinaster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pinaster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch