Phép dịch "pilot" thành Tiếng Việt
phi công, hoa tiêu, lái là các bản dịch hàng đầu của "pilot" thành Tiếng Việt.
(nautical) A person who steers a ship, a helmsman. [..]
-
phi công
nouncontroller of aircraft [..]
As the plane was approaching turbulence, the pilot asked the passengers aboard the plane to fasten their seat belts.
Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.
-
hoa tiêu
nounLike the ship’s pilot, they speak from experience.
Giống như người hoa tiêu, cha mẹ bạn dựa vào kinh nghiệm để cho lời khuyên.
-
lái
verbAn Imperial pilot, one of the cargo drivers he defected yesterday.
Có một phi công lái tàu chở hàng của Đế chế, hôm qua hắn đào ngũ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người lái
- thí điểm
- qua những khó khăn
- sơ bộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pilot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Pilot" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pilot trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
"PILOT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PILOT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pilot"
Các cụm từ tương tự như "pilot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá voi đầu tròn vây ngắn
-
ảnh in th
-
ngọn lửa chong · ngọn đèn chong · đèn hướng dẫn · đèn điều khiển
-
ký hiệu nhận dạng kiểm tra
-
vải nỉ xanh
-
tập phim thí điểm
-
khí cầu đo gi
-
buồng hoa tiêu